Chức năng hô hấp là gì? Làm sao để giữ hệ hô hấp khỏe mạnh?
Nếu bạn muốn biết rõ trạng thái sức khỏe của phổi hay hệ hô hấp nói chung thì hãy tìm hiểu về cách đánh giá chức năng hô hấp qua bài viết sau đây.
Hoạt động nhịp nhàng và khỏe mạnh của hệ hô hấp chính là nền tảng cho mọi hoạt động sống của cơ thể. Để thực sự biết mức độ khỏe mạnh của hệ cơ quan này, bạn cần quan tâm đến chức năng hô hấp. Việc đánh giá chức năng hô hấp thông qua các kiểm tra y khoa sẽ giúp đo lường chính xác khả năng hít thở và mức độ hoạt động của phổi. Từ đó, bạn có cơ hội phát hiện sớm hoặc theo dõi kịp thời các bệnh hô hấp mạn tính như hen suyễn, phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ phổi.
Mục lục
Đo chức năng hô hấp là gì và các chỉ số quan trọng cần biết
Đo chức năng hô hấp (hay chức năng phổi) bao gồm một nhóm các phương pháp thăm dò để xác định mức độ hoạt động và sức khỏe của phổi. Cụ thể, các yếu tố được đánh giá là:
- Lưu lượng thông khí (tốc độ và lượng khí hít vào, thở ra).
- Thể tích phổi (lượng khí mà phổi có thể chứa ở các thời điểm khác nhau).
- Khả năng trao đổi khí (hiệu quả sự vận chuyển oxy từ phế nang vào máu để đi nuôi khắp cơ thể).
Các chỉ số quan trọng mà bạn sẽ thường nhìn thấy trong bảng kết quả đo chức năng hô hấp là:
- FVC – Dung tích sống gắng sức: là lượng khí tối đa mà bạn có thể thở ra thật nhanh và hết sức sau khi hít vào thật sâu. Chỉ số FVC bình thường cho thấy phổi có khả năng giãn nở tốt, không có dấu hiệu của hội chứng hạn chế. Những người mắc các bệnh lý làm xơ hóa nhu mô phổi hoặc có vấn đề cơ xương khớp làm hạn chế sự nở rộng của lồng ngực sẽ có chỉ số FVC thấp.
- FEV1 – Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên: là thể tích không khí mà bạn có thể thở ra gắng sức trong giây đầu tiên của nghiệm pháp FVC. Chỉ số này cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán, theo dõi các bệnh lý tắc nghẽn đường thở như hen suyễn, COPD. Nếu đường thở bị hẹp hoặc bị cản trở, FEV1 sẽ giảm đi rõ rệt.
- Tỷ lệ FEV1/FVC: Chỉ số then chốt để bác sĩ phân biệt 2 nhóm bệnh lý hô hấp chính là tắc nghẽn và hạn chế. Hội chứng tắc nghẽn được xác định khi FEV1/FVC giảm xuống dưới 70%, cho thấy tốc độ thở ra chậm lại do đường dẫn khí bị thu hẹp. Hội chứng hạn chế sẽ có tỷ lệ FEV1/FVC ở mức bình thường hoặc thậm chí tăng lên do FVC giảm nhưng đường dẫn khí không bị hẹp.

- TLC – Tổng dung tích phổi: là tổng thể tích khí chứa trong phổi sau khi hít vào tối đa. Đây là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán hội chứng phổi hạn chế. Khi chỉ số TLC giảm dưới 80% so với giá trị dự đoán thì được xác định mắc hội chứng hạn chế.
- PEF – Lưu lượng đỉnh: là tốc độ luồng khí tối đa đạt được trong quá trình thở ra hết sức. Bạn có thể tự đo PEF hàng ngày bằng máy đo lưu lượng đỉnh cầm tay để phát hiện sớm sự biến đổi lưu lượng thở trong ngày để điều chỉnh thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- DLCO – Khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch: là chỉ số đo lường hiệu quả của quá trình trao đổi khí oxy – cacbonic giữa các phế nang và mạch máu nhỏ bao quanh. Chỉ số DLCO thường suy giảm trong các bệnh lý tổn thương nhu mô phổi như xơ phổi hay khí phế thũng.
Tại sao chúng ta cần kiểm tra chức năng hô hấp?
Chủ động kiểm tra chức năng hô hấp giúp tầm soát các vấn đề ở phổi hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe hô hấp. Nhiều bệnh hô hấp mạn tính nguy hiểm nhưng tiến triển rất âm thầm ở giai đoạn đầu. Vì thế, đo chức năng hô hấp sẽ giúp tầm soát sớm thay vì chỉ dựa trên các triệu chứng khó thở, ho dai dẳng, thở khò khè bất thường…
Kết quả kiểm tra chức năng hô hấp cũng là cơ sở để bác sĩ chẩn đoán bệnh hô hấp mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ phổi, khí phế thũng, xơ nang. Những người có nguy cơ cao như hút thuốc lá, từng nhiễm trùng phổi hoặc tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm rất cần được đánh giá chức năng hô hấp ngay cả khi chưa có biểu hiện tắc nghẽn rõ ràng.
Ở những người đã mắc bệnh hô hấp/bệnh phổi mạn tính thì đo chức năng hô hấp sẽ giúp đánh giá chính xác mức độ nặng nhẹ của tình trạng suy yếu phổi qua từng giai đoạn. Việc kiểm tra các chỉ số này cũng giúp đánh giá tác dụng của thuốc điều trị, xem đường thở có đang cải thiện tốt hay không. Nhờ phát hiện những thay đổi nhỏ trong chức năng phổi, bác sĩ có thể quyết định điều chỉnh liều dùng hoặc loại thuốc điều trị để mang lại hiệu quả tốt hơn.

Chức năng phổi cũng suy giảm tự nhiên theo tuổi tác, như chỉ số FEV1 ở người khỏe mạnh không hút thuốc giảm trung bình 30 mL/năm. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện những sự sụt giảm nhanh bất thường để có biện pháp can thiệp kịp thời. Ngoài ra, đo chức năng hô hấp còn có tác dụng:
- Đánh giá rủi ro trước khi thực hiện phẫu thuật lớn như phẫu thuật lồng ngực, phẫu thuật vùng bụng hoặc ghép phổi.
- Đo lường tác động của môi trường sống và nơi làm việc có gây hại đến phổi hay không.
- Tầm soát sức khỏe định kỳ cho người lao động làm việc trong các môi trường có tính phơi nhiễm cao để phát hiện sớm thương tổn.
Các phương pháp phổ biến để đo chức năng phổi
Y học hiện đại áp dụng nhiều phương pháp thăm dò chức năng chuyên sâu để đánh giá chính xác sức khỏe của hệ hô hấp. Các phương pháp thường thấy giúp đo chức năng hô hấp hay chức năng phổi gồm có:
- Đo phế dung (Spirometry): cách kiểm tra chức năng phổi cơ bản và thông dụng nhất. Bạn sẽ được hướng dẫn ngồi thẳng, đeo kẹp mũi, ngậm một đầu ống và thực hiện hít vào thật sâu, sau đó thổi ra hết sức thật nhanh, mạnh, liên tục vào máy để đo lưu lượng và thể tích khí.
- Đo thể tích thân (Body plethysmography): đo lường chính xác tổng dung tích phổi (TLC) và thể tích khí cặn (RV) – lượng khí còn sót lại trong phổi khi đã thở ra hết.
- Nghiệm pháp khuếch tán khí (Diffusion study): đo lường hiệu quả chuyển oxy từ các phế nang vào trong máu. Cách tiến hành là hít vào một lượng cực nhỏ khí carbon monoxide (CO), nín thở trong khoảng 10 giây rồi thở ra để máy phân tích lượng khí trao đổi.
- Tự theo dõi bằng máy đo lưu lượng đỉnh (Peak flow meter): ghi lại tốc độ thở ra tối đa (PEF) giúp người bệnh chủ động theo dõi sự biến đổi của đường thở mỗi ngày bằng máy đo tại nhà.
Duy trì và giữ chức năng hô hấp khỏe mạnh lâu dài
Sức khỏe hệ hô hấp quyết định trực tiếp đến mức độ dẻo dai và năng lượng hoạt động của toàn bộ cơ thể. Để bảo vệ lá phổi và duy trì chức năng hô hấp ở mức tối ưu, bạn cần chú ý những điều sau:

- Không hút thuốc lá, kể cả chủ động và thụ động. Khói thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh lý nguy hiểm ở phổi và cả hệ hô hấp. Thuốc lá điện tử cũng gây hại tương tự như thuốc lá truyền thống vì các dung dịch hóa chất được hóa hơi chứa nhiều thành phần độc hại.
- Hạn chế tiếp xúc với các chất ô nhiễm. Khi phải làm việc hoặc hoạt động trong môi trường nhiều khói, bụi mịn, hóa chất bay hơi, hãy luôn chủ động đeo khẩu trang hoặc dụng cụ bảo hộ chuyên dụng.
- Tập thể dục đều đặn, thường xuyên để tăng cường sức mạnh và độ dẻo dai cho các cơ hô hấp (như cơ hoành, cơ liên sườn). Các cơ hô hấp hoạt động tốt giúp quá trình hít thở diễn ra dễ dàng và hiệu quả hơn.
- Uống đủ nước mỗi ngày. Cung cấp đủ nước cho cơ thể giúp giữ lớp chất nhầy trong phổi và đường thở mỏng, loãng vừa đủ. Nhờ đó, phổi có thể dễ dàng làm sạch và đào thải các dị vật, bụi bẩn ra ngoài.
- Phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp do vi khuẩn, virus. Hãy rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước, thực hiện tiêm vắc-xin phòng ngừa các bệnh lý hô hấp truyền nhiễm (như cúm, phế cầu). Việc này giúp bảo vệ nhu mô phổi khỏi tổn thương do virus hoặc vi khuẩn tấn công.
- Kiểm soát cân nặng hợp lý. Thừa cân, béo phì có thể làm gia tăng áp lực vật lý trực tiếp lên cơ hoành và lồng ngực, thu hẹp thể tích chứa khí và cản trở phổi giãn nở tối đa. Kết quả là gây ra hội chứng hạn chế.
Cùng với đó, bạn có thể bổ sung thêm các dưỡng chất giúp tăng cường hoạt động của hệ hô hấp, tăng đề kháng trước các tác nhân gây hại. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Clearwayz là một lựa chọn phù hợp để duy trì chức năng hô hấp bền vững. Clearwayz sở hữu công nghệ độc đáo “Targeted Cellular” có khả năng tăng hấp thu tối đa các hoạt chất đến đúng đích tế bào hô hấp chỉ với hàm lượng rất nhỏ, diễn ra qua 5 pha:

- Pha 1: Các thành phần được hấp thu vào máu, vận chuyển đến các tế bào trên cơ quan hô hấp như mũi, xoang, phế quản, tiểu phế quản.
- Pha 2: Polyphenol từ chiết xuất hạt nho giúp ngăn quá trình viêm tại tế bào, chống oxy hóa và trung hòa các chất độc xung quanh tế bào.
- Pha 3: Các axit amin được hấp thu để giúp tế bào phục hồi nhanh nhất.
- Pha 4: Axit amin và các chiết xuất dược liệu thúc đẩy tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh tại tế bào. Trong đó, acetylcholine giúp trung tâm hô hấp tại não giao tiếp “thông suốt” với các cơ quan hô hấp, làm đường thở thông thoáng và oxy được đưa từ ngoài vào cơ thể tối đa. Bên cạnh đó, NO nội sinh được sản sinh trải dài trên các cơ quan hô hấp tạo thành màng chắn sinh học đối với các bụi mịn, vi khuẩn, virus…
- Pha 5: Cô đặc dịch tiết, tế bào chết…tại các vùng hô hấp bị tổn thương. NO nội sinh giúp cơ quan co bóp, giãn ra và đẩy các chất cô đặc ra khỏi đường hô hấp.
Kết hợp thói quen sinh hoạt lành mạnh cho phổi cùng viên uống Clearwayz sẽ giúp chức năng hô hấp được duy trì, giữ đường thở thông thoáng và tăng đề kháng cho phổi.
* Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Nguồn tham khảo
- Respiratory System https://my.clevelandclinic.org/health/body/21205-respiratory-system Ngày truy cập 25/8/2026
- Pulmonary function tests https://medlineplus.gov/ency/article/003853.htm Ngày truy cập 25/8/2026
- Pulmonary Function Tests https://site.thoracic.org/advocacy-patients/patient-resources/pulmonary-function-tests Ngày truy cập 25/8/2026
- Pulmonary Function Tests https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482339/ Ngày truy cập 25/8/2026
- In brief: What kind of lung function tests are there and what do they involve? https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK355303/ Ngày truy cập 25/8/2026
- Đại cương về đánh giá chức năng hô hấp https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-ch%E1%BB%A9c-n%C4%83ng-h%C3%B4-h%E1%BA%A5p/%C4%91%C3%A1nh-gi%C3%A1-ch%E1%BB%A9c-n%C4%83ng-h%C3%B4-h%E1%BA%A5p-pft/%C4%91%E1%BA%A1i-c%C6%B0%C6%A1ng-v%E1%BB%81-%C4%91%C3%A1nh-gi%C3%A1-ch%E1%BB%A9c-n%C4%83ng-h%C3%B4-h%E1%BA%A5p Ngày truy cập 25/8/2026



